south african monetary unit

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ Nam Phi. Đây một thuật ngữ chung dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng hợp pháp tại Cộng hòa Nam Phi.

dụ sử dụng
  • (Đồng rand đơn vị tiền tệ Nam Phi chính thức.)
  • (Trước đồng rand, đồng bảng đơn vị tiền tệ Nam Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "south african monetary unit" thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, tài chính hoặc lịch sử để phân biệt với các đơn vị tiền tệ của các quốc gia khác.
    • The value of the south african monetary unit fluctuates based on global market conditions. (Giá trị của đơn vị tiền tệ Nam Phi biến động dựa trên điều kiện thị trường toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ nói chung.
    • Each country has its own monetary unit. (Mỗi quốc gia đơn vị tiền tệ riêng.)
  • South African rand (danh từ): đồng rand Nam Phi, đơn vị tiền tệ hiện tại của Nam Phi.
    • The south african rand is subdivided into 100 cents. (Đồng rand Nam Phi được chia thành 100 xu.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of South Africa: tiền tệ của Nam Phi.
  • South African currency: tiền tệ Nam Phi.
Lưu ý đặc biệt
  • Thuật ngữ "south african monetary unit" không phải tên gọi thông dụng hàng ngày; thay vào đó, người ta thường nói cụ thể "rand" (đồng rand) khi đề cập đến tiền tệ Nam Phi hiện đại. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật, kinh tế hoặc các tài liệu chính thức.
south african monetary unit
The shopkeeper accepts a South African monetary unit as payment.